ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thị trường" 1件

ベトナム語 thị trường
button1
日本語 市場、マーケット
例文
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
マイ単語

類語検索結果 "thị trường" 5件

ベトナム語 thị trường tiêu thụ
button1
日本語 販路
例文
Chúng tôi tìm thị trường tiêu thụ mới.
私たちは新しい販路を探す。
マイ単語
ベトナム語 thị trường hối đoái nước ngoài
button1
日本語 外国為替市場
マイ単語
ベトナム語 thị trường nợ
button1
日本語 預金市場
マイ単語
ベトナム語 cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
button1
日本語 市場自由流通株券
マイ単語
ベトナム語 tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
button1
日本語 発行済株式総数
マイ単語

フレーズ検索結果 "thị trường" 10件

thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
Chúng tôi tìm thị trường tiêu thụ mới.
私たちは新しい販路を探す。
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。
Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
Công ty làm phân tích thị trường.
会社が市場分析を行う。
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
会社は日本へ市場拡大したい。
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
会社が国際市場に伸びる。
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
企業は世界市場を拡大している。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |